THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Bạc bi tuyến tính NTN-SNR BBE10UU được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã BBE10UU

Thông số sản phẩm

Thương hiệu
SNR
Kiểu thiết kế
BBE
Nhóm bạc bi tuyến tính
Standard ball bushings, closed
Tiêu chuẩn
ISO dimension
Số phớt làm kín
2
Vật liệu outer cylinder or steel segments
100Cr6
Vật liệu vòng cách
PA
Bôi trơn ban đầu
Non/No
d - Đường kính trong
10 mm
d - Đường kính trong tolerance
0.008/0
D - Đường kính ngoài
19 mm
D - Đường kính ngoài tolerance
0/-0,009
L - Chiều dài
29 mm
L - Chiều dài tolerance
0/-0,2
L1
22 mm
L1 tolerance
0/-0,2
D1 - Diameter
18 mm
L2
1,3 mm
Số dãy bi
4
Khối lượng
0,036 kg

Hiệu suất sản phẩm

Cmin
286000 mN
Cmax
404000 mN
C0min
549000 mN
C0max
776000 mN
Tmin - Nhiệt độ vận hành tối thiểu
253,15 °K
Tmax - Nhiệt độ vận hành tối đa
353,15 °K
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.