
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Bạc bi tuyến tính NTN-SNR BBE40LUU được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã BBE40LUU
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- Kiểu thiết kế
- BBE
- Nhóm bạc bi tuyến tính
- Standard ball bushings, closed
- Tiêu chuẩn
- ISO dimension
- Số phớt làm kín
- 2
- Vật liệu outer cylinder or steel segments
- 100Cr6
- Vật liệu vòng cách
- PA
- Bôi trơn ban đầu
- Non/No
- d - Đường kính trong
- 40 mm
- d - Đường kính trong tolerance
- 0,016/-0,004
- D - Đường kính ngoài
- 62 mm
- D - Đường kính ngoài tolerance
- 0/-0,015
- L - Chiều dài
- 151 mm
- L - Chiều dài tolerance
- 0/-0,4
- L1
- 121,2 mm
- L1 tolerance
- 0/-0,4
- D1 - Diameter
- 59 mm
- L2
- 2,15 mm
- Số dãy bi
- 6
- Khối lượng
- 1,4 kg
Hiệu suất sản phẩm
- Cmin
- 3872000 mN
- Cmax
- 4956000 mN
- C0min
- 8040000 mN
- C0max
- 10291000 mN
- Tmin - Nhiệt độ vận hành tối thiểu
- 253,15 °K
- Tmax - Nhiệt độ vận hành tối đa
- 353,15 °K
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





