
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Bạc bi tuyến tính NTN-SNR BBER40AUU được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã BBER40AUU
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- Kiểu thiết kế
- BBER
- Nhóm bạc bi tuyến tính
- Flange type ball bushings
- Tiêu chuẩn
- ISO dimension
- Số phớt làm kín
- 2
- Vật liệu outer cylinder or steel segments
- 100Cr6
- Vật liệu vòng cách
- RSt34-2
- Bôi trơn ban đầu
- Non/No
- d - Đường kính trong
- 40 mm
- d - Đường kính trong tolerance
- 0,013/-0,002
- D - Đường kính ngoài
- 62 mm
- D - Đường kính ngoài tolerance
- 0/-0,022
- L - Chiều dài
- 80 mm
- L - Chiều dài tolerance
- 0,3/-0,3
- B - Flange width
- 13 mm
- D2 - Diameter
- 98 mm
- D3 - Diameter
- 80 mm
- X
- 9 mm
- Y
- 14 mm
- Z
- 8,1 mm
- Maximum eccentricity
- 0,017 mm
- Số dãy bi
- 6
- Khối lượng
- 1,175 kg
Hiệu suất sản phẩm
- Cmin
- 2357000 mN
- Cmax
- 3017000 mN
- C0min
- 4020000 mN
- C0max
- 5146000 mN
- Tmin - Nhiệt độ vận hành tối thiểu
- 253,15 °K
- Tmax - Nhiệt độ vận hành tối đa
- 383,15 °K
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





