THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Bạc bi tuyến tính NTN-SNR BBER8LUU được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã BBER8LUU

Thông số sản phẩm

Thương hiệu
SNR
Kiểu thiết kế
BBER
Nhóm bạc bi tuyến tính
Flange type ball bushings
Tiêu chuẩn
ISO dimension
Số phớt làm kín
2
Vật liệu outer cylinder or steel segments
100Cr6
Vật liệu vòng cách
PA
Bôi trơn ban đầu
Non/No
d - Đường kính trong
8 mm
d - Đường kính trong tolerance
0,009/-0,001
D - Đường kính ngoài
16 mm
D - Đường kính ngoài tolerance
0/-0,013
L - Chiều dài
46 mm
L - Chiều dài tolerance
0,3/-0,3
B - Flange width
5 mm
D2 - Diameter
32 mm
D3 - Diameter
24 mm
X
3,5 mm
Y
6 mm
Z
3,1 mm
Maximum eccentricity
0,015 mm
Số dãy bi
4
Khối lượng
0,059 kg

Hiệu suất sản phẩm

Cmin
320000 mN
Cmax
452000 mN
C0min
804000 mN
C0max
1137000 mN
Permissible static Moment My
4,3 N/m
Tmin - Nhiệt độ vận hành tối thiểu
253,15 °K
Tmax - Nhiệt độ vận hành tối đa
353,15 °K
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.