THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Bạc bi tuyến tính NTN-SNR BBERS30LAUU được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã BBERS30LAUU

Thông số sản phẩm

Thương hiệu
SNR
Kiểu thiết kế
BBER
Nhóm bạc bi tuyến tính
Flange type ball bushings
Tiêu chuẩn
ISO dimension
Số phớt làm kín
2
Vật liệu outer cylinder or steel segments
X105CrMo17
Vật liệu vòng cách
X5CrNi18-10
Bôi trơn ban đầu
Non/No
d - Đường kính trong
30 mm
d - Đường kính trong tolerance
0,013/-0,002
D - Đường kính ngoài
47 mm
D - Đường kính ngoài tolerance
0/-0,019
L - Chiều dài
123 mm
L - Chiều dài tolerance
0,3/-0,3
B - Flange width
10 mm
D2 - Diameter
76 mm
D3 - Diameter
62 mm
X
6,6 mm
Y
11 mm
Z
6,1 mm
Maximum eccentricity
0,017 mm
Số dãy bi
6
Khối lượng
0,815 kg

Hiệu suất sản phẩm

Cmin
2600000 mN
Cmax
3328000 mN
C0min
5490000 mN
C0max
7027000 mN
Permissible static Moment My
78 N/m
Tmin - Nhiệt độ vận hành tối thiểu
253,15 °K
Tmax - Nhiệt độ vận hành tối đa
413,15 °K
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.