
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Bạc bi tuyến tính NTN-SNR BBERS50LUU được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã BBERS50LUU
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- Kiểu thiết kế
- BBER
- Nhóm bạc bi tuyến tính
- Flange type ball bushings
- Tiêu chuẩn
- ISO dimension
- Số phớt làm kín
- 2
- Vật liệu outer cylinder or steel segments
- X105CrMo17
- Vật liệu vòng cách
- PA
- Bôi trơn ban đầu
- Non/No
- d - Đường kính trong
- 50 mm
- d - Đường kính trong tolerance
- 0,016/-0,004
- D - Đường kính ngoài
- 75 mm
- D - Đường kính ngoài tolerance
- 0/-0,022
- L - Chiều dài
- 192 mm
- L - Chiều dài tolerance
- 0,3/-0,3
- B - Flange width
- 13 mm
- D2 - Diameter
- 112 mm
- D3 - Diameter
- 94 mm
- X
- 9 mm
- Y
- 14 mm
- Z
- 8,1 mm
- Maximum eccentricity
- 0,02 mm
- Số dãy bi
- 6
- Khối lượng
- 2,82 kg
Hiệu suất sản phẩm
- Cmin
- 7701000 mN
- Cmax
- 9857000 mN
- C0min
- 15900000 mN
- C0max
- 20352000 mN
- Permissible static Moment My
- 396 N/m
- Tmin - Nhiệt độ vận hành tối thiểu
- 253,15 °K
- Tmax - Nhiệt độ vận hành tối đa
- 353,15 °K
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





