THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Bạc bi tuyến tính NTN-SNR BBET50UU được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã BBET50UU

Thông số sản phẩm

Thương hiệu
SNR
Kiểu thiết kế
BBET
Nhóm bạc bi tuyến tính
Super ball bushings, closed
Tiêu chuẩn
ISO dimension
Số phớt làm kín
2
Vật liệu outer cylinder or steel segments
100Cr6
Vật liệu vòng cách
PA
Bôi trơn ban đầu
Non/No
Re - lubricable
Oui/Yes
d - Đường kính trong
50 mm
d - Đường kính trong tolerance
0,013/-0.002
D - Đường kính ngoài
75 mm
L - Chiều dài
100 mm
L - Chiều dài tolerance
0,2/-0,2
L1
77,6 mm
L1 tolerance
0/-0,3
D1 - Diameter
72 mm
L2
2,65 mm
Diameter F H11
5 mm
G
2,5 mm
J
2,7 mm
Số dãy bi
6
Khối lượng
0,618 kg

Hiệu suất sản phẩm

Cmin
10800000 mN
Cmax
13824000 mN
C0min
13500000 mN
C0max
17280000 mN
Tmin - Nhiệt độ vận hành tối thiểu
253,15 °K
Tmax - Nhiệt độ vận hành tối đa
353,15 °K
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.