THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Vít me bi NTN-SNR BSTK30-DTBT được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã BSTK30-DTBT

Thông số sản phẩm

Designation
BSTK30-DTBT
Thương hiệu
SNR
Series
BSTK
Housing type
Block type
Vật liệu
Carbon steel
D
95 mm
D1 g6
80 mm
M1
0 mm
M2
0 mm
B - Flange width
83 mm
B1
12,5 mm
B2
58 mm
B3
72 mm
B4
41,5 mm
B5
84 mm
B6
20 mm
B7
2,5 mm
B8
12 mm
H
91 mm
H1
50 mm
H2
32
H3
24
h4
12 mm
W
126 mm
W3
63 mm
W1
82 mm
W2
105 mm
S1
13 mm
S3
9,7 mm
Alpha
45 °
Contact angle
60 °
d1
30 mm
Khối lượng
4,7 kg

Hiệu suất sản phẩm

Ca - Dynamic axial load rating
47500000 mN
Cr - Dynamic load rating
47500000 mN
C0a - Static axial load rating
118000000 mN
C0r - Static load rating
118000000 mN
Maximum static axial load, tensile direction
80500000 mN
Maximum static axial load, pressure direction
80500000 mN
Starting torque
0.745
KBa - Axial spring constant, tensile direction
1960 N/µm
KBr - Axial spring constant, pressure direction
1960 N/µm
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.