THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Vít me bi NTN-SNR BSTK35-DB được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã BSTK35-DB

Thông số sản phẩm

Designation
BSTK35-DB
Thương hiệu
SNR
Series
BSTK
Housing type
Block type
Vật liệu
Carbon steel
D
110 mm
D1 g6
90 mm
M1
0 mm
M2
0 mm
B - Flange width
70 mm
B1
13,5 mm
B2
43 mm
B3
60 mm
B4
35 mm
B5
72,5 mm
B6
17 mm
B7
2,5 mm
B8
30 mm
H
105 mm
H1
58 mm
H2
38
H3
24
h4
12 mm
W
144 mm
W3
72 mm
W1
92 mm
W2
118 mm
S1
13 mm
S3
9,7 mm
Alpha
45 °
Contact angle
60 °
d1
35 mm
Khối lượng
5 kg

Hiệu suất sản phẩm

Ca - Dynamic axial load rating
31000000 mN
Cr - Dynamic load rating
31000000 mN
C0a - Static axial load rating
118000000 mN
C0r - Static load rating
118000000 mN
Maximum static axial load, tensile direction
47500000 mN
Maximum static axial load, pressure direction
47500000 mN
Starting torque
0.38
KBa - Axial spring constant, tensile direction
1130 N/µm
KBr - Axial spring constant, pressure direction
1130 N/µm
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.