
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Vít me bi NTN-SNR BSTK40-DBT-A được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã BSTK40-DBT-A
Thông số sản phẩm
- Designation
- BSTK40-DBT-A
- Thương hiệu
- SNR
- Series
- BSTK
- Housing type
- Block type
- Vật liệu
- Carbon steel
- D
- 130 mm
- D1 g6
- 110 mm
- M1
- 0 mm
- M2
- 0 mm
- B - Flange width
- 85 mm
- B1
- 13,5 mm
- B2
- 58 mm
- B3
- 76 mm
- B4
- 42,5 mm
- B5
- 90 mm
- B6
- 17 mm
- B7
- 3 mm
- B8
- 16 mm
- H
- 138 mm
- H1
- 73 mm
- H2
- 50
- H3
- 25
- h4
- 16 mm
- W
- 190 mm
- W3
- 95 mm
- W1
- 130 mm
- W2
- 160 mm
- S1
- 13 mm
- S3
- 9,7 mm
- Alpha
- 45 °
- Contact angle
- 60 °
- d1
- 40 mm
- Khối lượng
- 11,9 kg
Hiệu suất sản phẩm
- Ca - Dynamic axial load rating
- 95000000 mN
- Cr - Dynamic load rating
- 58500000 mN
- C0a - Static axial load rating
- 261000000 mN
- C0r - Static load rating
- 130000000 mN
- Maximum static axial load, tensile direction
- 177000000 mN
- Maximum static axial load, pressure direction
- 88500000 mN
- Starting torque
- 1.57
- KBa - Axial spring constant, tensile direction
- 2110 N/µm
- KBr - Axial spring constant, pressure direction
- 1470 N/µm
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





