THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Vít me bi NTN-SNR FK10_C5 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã FK10_C5

Thông số sản phẩm

Designation
FK10_C5
Thương hiệu
SNR
Series
FK
Housing type
Flange type
Vật liệu
Carbon steel
D
42 mm
D1 g6
34 mm
D2
52 mm
B - Flange width
27 mm
B1
17 mm
B2
10 mm
B3
17,5 mm
B4
9,5 mm
B5
27 mm
B7
34,5 mm
B9
35,5 mm
H6
4 mm
Square section W
42 mm
S1
4,5 mm
S2
8 mm
Square section T
16 mm
Contact angle
30 °
d1
10 mm
Khối lượng
0,23 kg

Hiệu suất sản phẩm

Ca - Dynamic axial load rating
5000000 mN
Cr - Dynamic load rating
5000000 mN
C0a - Static axial load rating
2330000 mN
C0r - Static load rating
2330000 mN
Maximum static axial load, tensile direction
2000000 mN
Maximum static axial load, pressure direction
2000000 mN
Starting torque
0.019
KBa - Axial spring constant, tensile direction
91 N/µm
KBr - Axial spring constant, pressure direction
91 N/µm
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.