THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Vít me bi NTN-SNR FK25B_C5 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã FK25B_C5

Thông số sản phẩm

Designation
FK25B_C5
Thương hiệu
SNR
Series
FK
Housing type
Flange type
Vật liệu
Carbon steel
D
80 mm
D1 g6
63 mm
D2
98 mm
B - Flange width
57 mm
B1
30 mm
B2
27 mm
B3
31 mm
B4
19 mm
B5
58 mm
B7
70 mm
B9
77 mm
H6
13 mm
Square section W
79 mm
S1
9 mm
S2
15 mm
Square section T
35 mm
Contact angle
40 °
d1
25 mm
Khối lượng
1,48 kg

Hiệu suất sản phẩm

Ca - Dynamic axial load rating
14800000 mN
Cr - Dynamic load rating
14800000 mN
C0a - Static axial load rating
9400000 mN
C0r - Static load rating
9400000 mN
Maximum static axial load, tensile direction
8900000 mN
Maximum static axial load, pressure direction
8900000 mN
Starting torque
0.073
KBa - Axial spring constant, tensile direction
169 N/µm
KBr - Axial spring constant, pressure direction
169 N/µm
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.