THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Vít me bi NTN-SNR FK30B_C5 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã FK30B_C5

Thông số sản phẩm

Designation
FK30B_C5
Thương hiệu
SNR
Series
FK
Housing type
Flange type
Vật liệu
Carbon steel
D
95 mm
D1 g6
75 mm
D2
117 mm
B - Flange width
62 mm
B1
32 mm
B2
30 mm
B3
29 mm
B4
21 mm
B5
50 mm
B7
73 mm
B9
79 mm
H6
15 mm
Square section W
93 mm
S1
11 mm
S2
17,5 mm
Square section T
40 mm
Contact angle
40 °
d1
30 mm
Khối lượng
2,32 kg

Hiệu suất sản phẩm

Ca - Dynamic axial load rating
20500000 mN
Cr - Dynamic load rating
20500000 mN
C0a - Static axial load rating
13500000 mN
C0r - Static load rating
13500000 mN
Maximum static axial load, tensile direction
12500000 mN
Maximum static axial load, pressure direction
12500000 mN
Starting torque
0.105
KBa - Axial spring constant, tensile direction
179 N/µm
KBr - Axial spring constant, pressure direction
179 N/µm
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.