THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Sản phẩm bôi trơn NTN-SNR LUBER READY FOOD được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã LUBER READY FOOD

Main Lubricant Features

Type of lubricant
Grease
Consistency
2
Base oil
Paraffinic mineral
Thickener
Aluminium complex
Max lubricant service temperature
393,15 °K
Min lubricant service temperature
243,15 °K
Viscosity at 100°C
22 cst
Viscosity at 40°C
195 cst

Main Greaser Features

ATEX certification
Oui/Yes
Capacity
0,125 l
Diameter
58 mm
Distribution time
1 to 12 months
Driving type
Electrochemical
Chiều dài
117 mm
Khối lượng
0,215 kg
Max pressure
5 bar
Pression maxi
5 bar
Nhiệt độ vận hành tối đa
333,15 °K
Nhiệt độ vận hành tối thiểu
253,15 °K
Type of lubricant
Food
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.