
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Sản phẩm bôi trơn NTN-SNR LUBER SMART 125 FOOD được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã LUBER SMART 125 FOOD
Main Lubricant Features
- Type of lubricant
- Grease
- Consistency
- 2
- Base oil
- Paraffinic mineral
- Thickener
- Aluminium complex
- Max lubricant service temperature
- 393,15 °K
- Min lubricant service temperature
- 243,15 °K
- Viscosity at 100°C
- 22 cst
- Viscosity at 40°C
- 195 cst
Main Greaser Features
- ATEX certification
- Oui/Yes
- Capacity
- 0,125 l
- Diameter
- 65 mm
- Distribution time
- 1 to 12 months
- Driving type
- Electrochemical
- Chiều dài
- 132 mm
- Khối lượng
- 0,28 kg
- Max pressure
- 6 bar
- Pression maxi
- 6 bar
- Nhiệt độ vận hành tối đa
- 333,15 °K
- Nhiệt độ vận hành tối thiểu
- 253,15 °K
- Type of lubricant
- Food
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





