
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNOE219CBL được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã SNOE219CBL
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- d - Đường kính trục
- 95 mm
- d1 - Đường kính trục outlet large
- 100 mm
- d2 - Đường kính trục outlet small
- 92 mm
- d3 - Thread on shaft
- M95x2
- a - Chiều dài vỏ gối
- 490 mm
- b - Chiều rộng chân vỏ gối
- 160 mm
- c - Housing foot height
- 50 mm
- g - Distance large shaft shoulder to bearing center
- 67 mm
- g1 - Distance small shaft shoulder to bearing center
- 42 mm
- h - Chiều cao tâm vòng bi
- 150 mm
- h1 - Chiều cao vỏ gối
- 270 mm
- l - Housing mid width
- 170 mm
- l1 - Housing width over covers
- 250 mm
- l2 - Floating bearing displacement (x2)
- 12 mm
- m - Lỗ lắp/punches distance (length)
- 400 mm
- n - Lỗ lắp distance (width)
- 80 mm
- u - Lỗ lắp (width)
- 30 mm
- v - Lỗ lắp (length)
- 45 mm
- r - Max shaft shoulder radius
- 1 mm
- D - Đường kính bệ lắp vòng bi
- 170 mm
- Oil level
- 55-70 mm
- Oil quantity
- 1,6 l
- Khối lượng
- 55 kg
- Vật liệu of Housing
- grey cast
Bộ phận liên quan
- Vòng bi
- 22219
- Đai ốc
- KM 19
- Vòng đệm khóa
- MB 19
Associated Components - Option
- Feltstrips (optional)
- 9x7,5x389
Bu lông
- G - Fixing bolts
- M24
- Mô-men siết khuyến nghị
- 440 N-m
- Connection bolts
- M16
- Mô-men siết khuyến nghị
- 130 N-m
- Eye bolt(s)
- M12
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





