Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
02476-02420
Tapered Roller Set - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D68,263 mmĐường kính ngoài
B31,750 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 02476-02420
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 5800 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cone Number
- 02476
- Cup Number
- 02420
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.42
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.44
- Tải trọng tĩnh
- 67000 N 15062 lbf
- Tải trọng động
- 57000 N 12814 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.380 kg 0.838 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 31.750 mm 1.2500 in
- D – đường kính ngoài
- 68.263 mm 2.6875 in
- Wo
- 17.463 mm 0.6875 in
- Wi
- 22.225 mm 0.8750 in
- W
- 22.225 mm 0.8750 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0600 in
- R
- 0.8 mm 0.03 in
- a (Effective Load Center)
- -5.200 mm -0.2000 in
- U
- 39.0 mm 1.54 in
- V
- 38.5 mm 1.52 in
- X
- 63.0 mm 2.48 in
- Z
- 59.0 mm 2.32 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
