Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
07079
Cone for Tapered Roller Bearing - Inch Series and J Series
d—Đường kính trong
D—Đường kính ngoài
B20,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 07079
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cone
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tải trọng tĩnh
- 27900 N 6272 lbf
- Tải trọng động
- 26000 N 5845 lbf
- Weight
- 0.100 kg 0.227 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.49
- e (Axial Load Factor)
- 0.40
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 20.000 mm 0.7870 in
- Wi
- 14.260 mm 0.5614 in
- R
- 1.500 mm 0.0600 in
- U
- 27.5 mm 1.08 in
- V
- 26.0 mm 1.02 in
- a (Effective Load Center)
- 3.000 mm 0.1200 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
