Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
30307
Tapered Roller Set - Metric Series
d35,000 mmĐường kính trong
D80,000 mmĐường kính ngoài
B21,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 30307
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 6600 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 5000 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 0
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.31
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.90
- Y0 (Axial Load Factor)
- 1.05
- Tải trọng tĩnh
- 77000 N 17300 lbf
- Tải trọng động
- 75000 N 16900 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.540 kg 1.190 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 35.000 mm 1.3780 in
- D – đường kính ngoài
- 80.000 mm 3.1496 in
- C
- 18.000 mm 0.7087 in
- B – độ rộng
- 21.000 mm 0.8268 in
- a (Effective Load Center)
- -5.750 mm -0.2264 in
- T
- 22.750 mm 0.8957 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0600 in
- R
- 2.0 mm 0.08 in
- da
- 45.0 mm 1.77 in
- db
- 45.0 mm 1.77 in
- Da
- 71.5 mm 2.81 in
- Da min
- 70.0 mm 2.76 in
- Db
- 74.0 mm 2.91 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
