Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
AELP207D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Eccentric Locking Collar, AELP/AELPL Type
d35,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã AELP207D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AEL207D1
- Housing Number
- P207D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 25700 N 5778 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 15300 N 3440 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 4200 RPM
- Weight
- 1.680 kg 3.702 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 72.000 mm 2.8350 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 25700 N 5778 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 4200 RPM
- Outside Ring Width
- 9.000 mm 0.3543 in
- Inside Ring Width
- 9.000 mm 0.3543 in
- Radial Static Load Rating
- 15300 N 3440 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 35.000 mm 1.3780 in
- J
- 127.0 mm 5.0000 in
- L
- 167.0 mm 6.5625 in
- A
- 48.0 mm 1.8750 in
- H
- 47.6 mm 1.8750 in
- H1
- 18.0 mm 0.7187 in
- H2
- 93.0 mm 3.6562 in
- L1
- 54.0 mm 2.1250 in
- N
- 17.0 mm 0.6562 in
- N1
- 20.0 mm 0.7812 in
- B1
- 38.900 mm 1.5315 in
- S
- 9.500 mm 0.3740 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
