Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ARFU-1-11-16
Ultra-Class Four Bolt Flanged Unit with Set Screw, ARFU Type
d42,863 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B41,500 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ARFU-1-11-16
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-AR209-111D1
- Housing Number
- FU209D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 32500 N 7306 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 20500 N 4609 lbf
- Max Tightening Torque
- 69 lb·in
- Rotational Speed [Max]
- 3500 RPM
- Weight
- 1.010 kg 2.220 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 85.000 mm 3.3460 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 22.000 mm 0.8660 in
- Inside Ring Width
- 41.500 mm 1.6340 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 32500 N 7306 lbf
- Radial Static Load Rating
- 20500 N 4609 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2600 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 42.863 mm 1-11/16 in
- L
- 137.3 mm 5.4063 in
- J
- 104.8 mm 4.1250 in
- A
- 39.7 mm 1.5625 in
- A0
- 54.400 mm 2.1406 in
- A1
- 18.3 mm 0.7188 in
- A2
- 23.8 mm 0.9375 in
- N
- 13.1 mm 0.5156 in
- B – độ rộng
- 41.500 mm 1.6339 in
- S
- 11.000 mm 0.4330 in
- F
- 4.900 mm 0.1929 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

