Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ARFU-1-3-8
Ultra-Class Four Bolt Flanged Unit with Set Screw, ARFU Type
d34,925 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B35,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ARFU-1-3-8
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-AR207-106D1
- Housing Number
- FU207D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 25700 N 5778 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 15300 N 3440 lbf
- Max Tightening Torque
- 52 lb·in
- Rotational Speed [Max]
- 4200 RPM
- Weight
- 1.730 kg 3.815 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 72.000 mm 2.8350 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 19.000 mm 0.7480 in
- Inside Ring Width
- 35.000 mm 1.3780 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 25700 N 5778 lbf
- Radial Static Load Rating
- 15300 N 3440 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3150.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 34.925 mm 1-3/8 in
- L
- 118.3 mm 4.6563 in
- J
- 92.1 mm 3.6250 in
- A
- 35.7 mm 1.4063 in
- A0
- 46.400 mm 1.8281 in
- A1
- 16.7 mm 0.6563 in
- A2
- 21.0 mm 0.8281 in
- N
- 13.1 mm 0.5156 in
- B – độ rộng
- 35.000 mm 1.3780 in
- S
- 9.500 mm 0.3740 in
- F
- 4.100 mm 0.1614 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

