Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ARN5090L1P5
Needle Roller Bearing with Double-Direction Thrust Needle Roller Bearing - ARN Type
d50,000 mmĐường kính trong
D90,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ARN5090L1P5
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Brass
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 900 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 900.0 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 5
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 1.480 kg 3.263 lb
- Axial Static Load Rating
- 215000 N 48500 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 62500 N 14100 lbf
- Radial Static Load Rating
- 82000 N 18400 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 41000 N 9200 lbf
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 50.000 mm 1.9690 in
- dw
- 50.000 mm 1.9685 in
- D – đường kính ngoài
- 90.000 mm 3.5433 in
- D1
- 78.000 mm 3.0709 in
- F
- 55.000 mm 2.1654 in
- C (0/-0.250)
- 60.000 mm 2.3622 in
- C1 (0/-0.20)
- 25.000 mm 0.9843 in
- Dw
- 6.000 mm 0.2362 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.000 mm 0.0394 in
- r1
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 75.000 mm 2.9528 in
- Da lớn nhất
- 83.000 mm 3.2677 in
- ras lớn nhất
- 1.000 mm 0.0394 in
- r1as max
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

