Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASFB201
Two Bolt Rhombus Flanged Unit, Cast Housing, Set Screw, ASFB Type
d12,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B22,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASFB201
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 2-Bolt Rhombus Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS201
- Housing Number
- FB201
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 9600 N 2158 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 4600 N 1034 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 11000.0 RPM
- Weight
- 0.300 kg 0.661 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 9600 N 2158 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 10650.0 RPM
- Lubrication
- Relubricatable
- Outside Ring Width
- 25.000 mm 0.9843 in
- Inside Ring Width
- 33.000 mm 1.2992 in
- Radial Static Load Rating
- 4600 N 1034 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 12.000 mm 0.4720 in
- H
- 81.0 mm 3.1875 in
- L
- 56.0 mm 2.2187 in
- J
- 63.5 mm 2.5000 in
- A
- 18.0 mm 0.7187 in
- A0
- 25.500 mm 1.0000 in
- A1
- 9.5 mm 0.3750 in
- A2
- 9.5 mm 0.3750 in
- N
- 7.0 mm 0.2812 in
- B – độ rộng
- 22.000 mm 0.8661 in
- S
- 6.000 mm 0.2362 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
