Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASPP201
Pillow Block Unit, Set Screw, Pressed Steel Housing, ASPP Type
d12,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B22,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASPP201
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS201
- Housing Number
- PP203
- Housing Material
- Pressed Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 9600 N 2160 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 4600 N 1030 lbf
- Max. Load Recommended - Axial
- 800 N 160 lbf
- Max. Load Recommended - Radial
- 2000 N 440 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 11000.0 RPM
- Weight
- 0.200 kg 0.400 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 40.000 mm 1.5750 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 9600 N 2158 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 10600.0 RPM
- Outside Ring Width
- 8.000 mm 0.3150 in
- Inside Ring Width
- 8.000 mm 0.3150 in
- Radial Static Load Rating
- 4600 N 1034 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 12.000 mm 0.4724 in
- J
- 68.0 mm 2.6875 in
- L
- 86.0 mm 3.3750 in
- A
- 25.0 mm 0.9687 in
- H
- 22.2 mm 0.8750 in
- H1
- 3.2 mm 0.1260 in
- H2
- 43.8 mm 1.7187 in
- N
- 9.5 mm 0.3750 in
- B – độ rộng
- 22.000 mm 0.8661 in
- S
- 6.000 mm 0.2362 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

