Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASPP204-012
Pillow Block Unit, Set Screw, Pressed Steel Housing, ASPP Type
d19,050 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B25,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASPP204-012
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS204-012
- Housing Number
- PP204
- Housing Material
- Pressed Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 12800 N 2880 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 6650 N 1500 lbf
- Max. Load Recommended - Axial
- 1000 N 200 lbf
- Max. Load Recommended - Radial
- 2500 N 550 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 6700 RPM
- Weight
- 0.181 kg 0.400 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 47.000 mm 1.8500 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 12800 N 2878 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 6650.0 RPM
- Outside Ring Width
- 10.000 mm 0.3937 in
- Inside Ring Width
- 10.000 mm 0.3937 in
- Radial Static Load Rating
- 6650 N 1495 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 19.050 mm 0.7500 in
- J
- 76.0 mm 3.0000 in
- L
- 98.0 mm 3.8437 in
- A
- 32.0 mm 1.2500 in
- H
- 25.4 mm 1.0000 in
- H1
- 3.2 mm 0.1260 in
- H2
- 50.5 mm 2.0000 in
- N
- 9.5 mm 0.3750 in
- B – độ rộng
- 25.000 mm 0.9843 in
- S
- 7.000 mm 0.2756 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

