Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASRPP202-010
Pillow Block Unit, Set Screw, Pressed Steel Housing, ASRPP Type
d15,875 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B22,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASRPP202-010
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS202-010
- Housing Number
- PP204
- Housing Material
- Pressed Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 9600 N 2158 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 4600 N 1034 lbf
- Max. Load Recommended - Axial
- 200 N 40 lbf
- Max. Load Recommended - Radial
- 1000 N 200 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 10000.0 RPM
- Weight
- 0.180 kg 0.399 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 40.000 mm 1.5750 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 9600 N 2158 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 10000 RPM
- Outside Ring Width
- 10.000 mm 0.3937 in
- Inside Ring Width
- 10.000 mm 0.3937 in
- Radial Static Load Rating
- 4600 N 1034 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 15.875 mm 0.6250 in
- J
- 76.0 mm 3.0000 in
- L
- 98.0 mm 3.8437 in
- A
- 32.0 mm 1.2500 in
- H
- 25.4 mm 1.0000 in
- H1
- 3.2 mm 0.1260 in
- H2
- 50.5 mm 2.0000 in
- N
- 9.5 mm 0.3750 in
- B – độ rộng
- 22.000 mm 0.8661 in
- S
- 6.000 mm 0.2362 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

