Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
ASRPP205
Pillow Block Unit, Set Screw, Pressed Steel Housing, ASRPP Type
d25,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B27,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã ASRPP205
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- AS205
- Housing Number
- PP206
- Housing Material
- Pressed Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 14000 N 3147 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 7850 N 1765 lbf
- Max. Load Recommended - Axial
- 200 N 40 lbf
- Max. Load Recommended - Radial
- 1300 N 280 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 5900 RPM
- Weight
- 0.300 kg 0.661 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 52.000 mm 2.0470 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 14000 N 3147 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 5900 RPM
- Outside Ring Width
- 37.000 mm 1.4567 in
- Inside Ring Width
- 47.000 mm 1.8504 in
- Radial Static Load Rating
- 7850 N 1765 lbf
- Lubrication
- Non-Relubricatable
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.000 mm 0.9840 in
- J
- 95.0 mm 3.7500 in
- L
- 117.0 mm 4.5937 in
- A
- 38.0 mm 1.5000 in
- H
- 33.3 mm 1.3125 in
- H1
- 4.0 mm 0.1570 in
- H2
- 66.3 mm 2.6250 in
- N
- 11.5 mm 0.4531 in
- B – độ rộng
- 27.000 mm 1.0630 in
- S
- 7.500 mm 0.2953 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

