Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
C-UCFS310D1
Four Bolt Square Flanged Unit, Cast Housing, Set Screw, Cast Dust Cover, Open End, UCFS Type
d50,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B61,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã C-UCFS310D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC310D1
- Housing Number
- C-FS310D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Heavy Duty
- Tải trọng động
- 62000 N 13938 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 38500 N 8655 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2800.0 RPM
- Weight
- 6.200 kg 13.671 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 110.000 mm 4.3310 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 62000 N 13938 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2800 RPM
- Outside Ring Width
- 34.000 mm 1.3386 in
- Inside Ring Width
- 34.000 mm 1.3386 in
- Radial Static Load Rating
- 38500 N 8655 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 50.000 mm 1.9690 in
- L
- 175.0 mm 6.8750 in
- J
- 132.0 mm 5.2031 in
- A1
- 19.0 mm 0.7500 in
- A2
- 16.0 mm 0.6250 in
- A3
- 12.0 mm 0.4688 in
- A5
- 88.000 mm 3.4687 in
- H3
- 140.0 mm 5.5118 in
- N
- 23.0 mm 0.9063 in
- B – độ rộng
- 61.000 mm 2.4016 in
- S
- 22.000 mm 0.8661 in
- F
- 8.100 mm 0.3189 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
