Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
C-UCP206D1-C
Pillow Block Unit, Set Screw, Cast Dust Cover, Open End, UCP Type
d30,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B38,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã C-UCP206D1-C
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC206D1
- Housing Number
- C-P206D1
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 19500 N 4384 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 11300 N 2540 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 4900 RPM
- Weight
- 1.340 kg 2.952 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 62.000 mm 2.4410 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 19500 N 4384 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 4200 RPM
- Outside Ring Width
- 10.000 mm 0.3937 in
- Inside Ring Width
- 10.000 mm 0.3937 in
- Radial Static Load Rating
- 11300 N 2540 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 30.000 mm 1.1810 in
- J
- 121.0 mm 4.7500 in
- L
- 165.0 mm 6.5000 in
- A
- 48.0 mm 1.8750 in
- A5
- 48.000 mm 1.8898 in
- H
- 42.9 mm 1.6875 in
- H1
- 17.0 mm 0.6562 in
- H3
- 88.0 mm 3.4375 in
- L1
- 54.0 mm 2.1250 in
- N
- 17.0 mm 0.6562 in
- N1
- 20.0 mm 0.7812 in
- B – độ rộng
- 38.100 mm 1.5000 in
- S
- 15.900 mm 0.6260 in
- F
- 4.600 mm 0.1811 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
