Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-SPW2213-204N1
Sealed Spherical Pillow Blocks, Ductile End Cover, Open/Closed End, SPW Type
d57,150 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-SPW2213-204N1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Spherical Roller Bearing
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Locking Device
- Adapter
- Bearing Number
- MX-W22213EALLKW33C3
- Housing Number
- SP213N1
- Adapter Sleeve Number
- HE2313XM1
- Housing Material
- Ductile Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Mounting Type
- 2-Bolt
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- (1) Open & (1) Closed
- Tải trọng động
- 226000 N 50807 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 224000 N 50357 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2300.0 RPM
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 200 ºC -40 to 400 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Guidelines for Mounting
- Axial Displacement - Min.
- 0.018 in
- Axial Displacement - Max.
- 0.024 in
- Recommended Locknut Rotation
- 90 º
- Hydraulic Pressure - Min.
- 1750 lb/in²
- Hydraulic Pressure - Max.
- 2350 lb/in²
Shaft Tolerance
- Shaft Tolerance
- nominal to -74 µm nominal to -.0029 in
Allowable Loads
- Allowable Loads - P60
- 18500 lb
- Allowable Loads - P90
- 11500 lb
- Allowable Loads - P120
- 8500 lb
- Allowable Loads - P150
- 7500 lb
- Allowable Loads - P180
- 9500 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 57.150 mm 2.2500 in
- h
- 80.0 mm 3.1496 in
- a
- 275.0 mm 10.8268 in
- b
- 70.0 mm 2.7559 in
- b1
- 80.0 mm 3.1496 in
- c
- 30.0 mm 1.1811 in
- l
- 126.000 mm 4.9606 in
- m
- 230.0 mm 9.0551 in
- w
- 157.0 mm 6.1811 in
- u
- 18.0 mm 0.7087 in
- v
- 23.0 mm 0.9055 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
