Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-SPW2226-407N1
Sealed Spherical Pillow Blocks, Ductile End Cover, Open/Closed End, SPW Type
d112,713 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-SPW2226-407N1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Spherical Roller Bearing
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Locking Device
- Adapter
- Bearing Number
- MX-W22226EALLKW33C3
- Housing Number
- SP226N1
- Adapter Sleeve Number
- HA2326M1
- Housing Material
- Ductile Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Mounting Type
- 2-Bolt
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- (1) Open & (1) Closed
- Tải trọng động
- 808000 N 182000 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 898000 N 202000 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1200 RPM
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 200 ºC -40 to 400 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Guidelines for Mounting
- Axial Displacement - Min.
- 0.043 in
- Axial Displacement - Max.
- 0.055 in
- Recommended Locknut Rotation
- 210 º
- Hydraulic Pressure - Min.
- 3250 lb/in²
- Hydraulic Pressure - Max.
- 4500 lb/in²
Shaft Tolerance
- Shaft Tolerance
- nominal to -87 µm nominal to .-003 in
Allowable Loads
- Allowable Loads - P60
- 77000 lb
- Allowable Loads - P90
- 48500 lb
- Allowable Loads - P120
- 26500 lb
- Allowable Loads - P150
- 24000 lb
- Allowable Loads - P180
- 26500 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 112.713 mm 4.4375 in
- h
- 150.0 mm 5.9055 in
- a
- 445.0 mm 17.5197 in
- b
- 115.0 mm 4.5276 in
- b1
- 130.0 mm 5.1181 in
- c
- 50.0 mm 1.9685 in
- l
- 206.000 mm 8.1102 in
- m
- 380.0 mm 14.9606 in
- w
- 293.0 mm 11.5354 in
- u
- 28.0 mm 1.1024 in
- v
- 36.0 mm 1.4173 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
