Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-UCF209D1
Four Bolt Square Flanged Unit, Cast Housing, Set Screw, Cast Dust Cover, Closed End, UCF Type
d45,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B49,200 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-UCF209D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC209D1
- Housing Number
- CM-F209D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Closed
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 32500 N 7306 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 20400 N 4586 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3500 RPM
- Weight
- 2.600 kg 5.733 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 85.000 mm 3.3460 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 32500 N 7306 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3450 RPM
- Radial Static Load Rating
- 20400 N 4586 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 45.000 mm 1.7720 in
- L
- 137.0 mm 5.4062 in
- J
- 105.0 mm 4.1406 in
- A
- 38.0 mm 1.5000 in
- A1
- 16.0 mm 0.6250 in
- A2
- 22.0 mm 0.8594 in
- A5
- 70.000 mm 2.7500 in
- N
- 16.0 mm 0.6250 in
- B – độ rộng
- 49.200 mm 1.9370 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
- F
- 4.900 mm 0.1929 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
