Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-UCF215D1
Four Bolt Square Flanged Unit, Cast Housing, Set Screw, Cast Dust Cover, Closed End, UCF Type
d75,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B77,800 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-UCF215D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC215D1
- Housing Number
- CM-F215D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Closed
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 66000 N 14837 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 49500 N 11128 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2100 RPM
- Weight
- 10.390 kg 22.910 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 130.000 mm 5.1180 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 66000 N 14837 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2150 RPM
- Radial Static Load Rating
- 49500 N 11128 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 75.000 mm 2.9530 in
- L
- 200.0 mm 7.8750 in
- J
- 159.0 mm 6.2656 in
- A
- 56.0 mm 2.2187 in
- A1
- 22.0 mm 0.8750 in
- A2
- 34.0 mm 1.3437 in
- A5
- 102.000 mm 3.5313 in
- N
- 19.0 mm 0.7500 in
- B – độ rộng
- 77.800 mm 3.0630 in
- S
- 33.300 mm 1.3110 in
- F
- 9.000 mm 0.3543 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
