Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-UCF308D1
Four Bolt Square Flanged Unit, Cast Housing, Set Screw, Cast Dust Cover, Closed End, UCF Type
d40,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B52,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-UCF308D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC308D1
- Housing Number
- CM-F308D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Closed
- Performance
- Heavy Duty
- Tải trọng động
- 40500 N 9105 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 24000 N 5395 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3500 RPM
- Weight
- 3.400 kg 7.497 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 90.000 mm 3.5430 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 40500 N 9105 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3550.0 RPM
- Radial Static Load Rating
- 24000 N 5395 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 40.000 mm 1.5750 in
- L
- 150.0 mm 5.9062 in
- J
- 112.0 mm 4.4062 in
- A
- 40.0 mm 1.5625 in
- A1
- 17.0 mm 0.6562 in
- A2
- 23.0 mm 0.9062 in
- A5
- 76.000 mm 3.0000 in
- N
- 19.0 mm 0.7500 in
- B – độ rộng
- 52.000 mm 2.0472 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
- F
- 7.400 mm 0.2913 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
