Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-UCF312D1
Four Bolt Square Flanged Unit, Cast Housing, Set Screw, Cast Dust Cover, Closed End, UCF Type
d60,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B71,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-UCF312D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC312D1
- Housing Number
- CM-F312D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Closed
- Performance
- Heavy Duty
- Tải trọng động
- 82000 N 18434 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 52000 N 11690 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2400.0 RPM
- Weight
- 7.800 kg 17.199 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 130.000 mm 5.1180 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 82000 N 18434 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2400 RPM
- Lubrication
- Outer Ring
- Outside Ring Width
- 36.000 mm 1.4170 in
- Inside Ring Width
- 71.000 mm 2.7950 in
- Radial Static Load Rating
- 52000 N 11690 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 60.000 mm 2.3620 in
- L
- 195.0 mm 7.6875 in
- J
- 150.0 mm 5.9062 in
- A
- 56.0 mm 2.2187 in
- A1
- 22.0 mm 0.8750 in
- A2
- 33.0 mm 1.2969 in
- A5
- 100.000 mm 3.9375 in
- N
- 23.0 mm 0.9062 in
- B – độ rộng
- 71.000 mm 2.7953 in
- S
- 26.000 mm 1.0236 in
- F
- 9.000 mm 0.3543 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
