Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-UCP319D1
Pillow Block Unit, Set Screw, Cast Dust Cover, Closed End, UCP Type
d95,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B103,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-UCP319D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC319D1
- Housing Number
- CM-P319D1
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- One Open, One Closed
- Performance
- Heavy Duty
- Tải trọng động
- 153000 N 34396 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 119000 N 26752 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1500.0 RPM
- Weight
- 32.700 kg 72.104 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 200.000 mm 7.8740 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 153000 N 34396 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1250.0 RPM
- Radial Static Load Rating
- 119000 N 26752 lbf
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 95.000 mm 3.7400 in
- J
- 360.0 mm 14.1875 in
- L
- 470.0 mm 18.5000 in
- A
- 120.0 mm 4.7187 in
- A5
- 180.000 mm 7.0938 in
- H
- 125.0 mm 4.9219 in
- H1
- 45.0 mm 1.7812 in
- H3
- 258.0 mm 10.1563 in
- L1
- 125.0 mm 4.9062 in
- N
- 36.0 mm 1.4062 in
- N1
- 50.0 mm 1.9687 in
- B – độ rộng
- 103.000 mm 4.0551 in
- S
- 41.000 mm 1.6142 in
- F
- 12.800 mm 0.5039 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
