Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
CM-UKT309D1-WHEN-USED-WITH-HA2309
Take-Up Unit, Cast Housing, Adapter, Cast Dust Cover, Closed End, UKT Type
d36,513 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã CM-UKT309D1-WHEN-USED-WITH-HA2309
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Adapter
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UK309D1
- Housing Number
- CM-T309D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Performance
- Heavy Duty
- Tải trọng động
- 53000 N 11900 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 32000 N 7200 lbf
- Weight
- 6.300 kg 14.000 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 36.513 mm 1.4375 in
- L
- 181.0 mm 7.1250 in
- H
- 138.0 mm 5.4375 in
- A5
- 110.000 mm 4.3437 in
- H1
- 125.0 mm 4.9219 in
- H2
- 90.0 mm 3.5312 in
- L1
- 110.0 mm 4.3437 in
- L2
- 20.0 mm 0.7812 in
- L3
- 97.0 mm 3.8125 in
- N
- 34.0 mm 1.3437 in
- N1
- 24.0 mm 0.9375 in
- N2
- 55.0 mm 2.1562 in
- A
- 55.0 mm 2.1562 in
- A1
- 18.0 mm 0.7087 in
- A2
- 38.0 mm 1.5000 in
- r – bán kính góc lượn
- 68.0 mm 2.6875 in
- B1
- 50.000 mm 1.9690 in
- F
- 7.400 mm 0.2913 in
- Notes
- Sales drawing reflects "Bore Size w/o Adapter". They do not show the "d"dimension, which is the bore size with adapter
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
