Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
HPS100TPD
Adapter Bearing - HP Type, Hex Bore, Spherical O.D.
d26,111 mmĐường kính trong
D62,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã HPS100TPD
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Heavy Duty Disc Bearing
- Kiểu lỗ
- Hex
- Outside Ring Type
- Spherical
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Kiểu vòng cách
- Pressed
- Vật liệu vòng cách
- Steel
- Vật liệu bi
- Steel
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- No
- Clearance
- C3
- Tải trọng tĩnh
- 11300 N 2540 lbf
- Tải trọng động
- 19600 N 4406 lbf
- Kiểu che kín
- Double Sealed
- Weight
- 0.280 kg 0.617 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Lubrication
- No
- Radial Dynamic Load Rating
- 19600 N 4406 lbf
- Radial Static Load Rating
- 11300 N 2540 lbf
Thông số kích thước
- H (0.0050/0)
- 29.210 mm 1.1500 in
- D – đường kính ngoài
- 62.000 mm 2.4409 in
- C (0/-0.0047)
- 16.000 mm 0.6299 in
- B (0/-0.0047)
- 27.600 mm 1.0866 in
- d – đường kính trong
- 26.111 mm 1.0280 in
- R
- 0.250 mm 0.0098 in
- Shaft Size
- 25.400 mm 1.0000 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

