Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
HPS106GP
Adapter Bearing - HP Type, Hex Bore, Spherical O.D.
d35,740 mmĐường kính trong
D80,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã HPS106GP
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Heavy Duty Disc Bearing
- Kiểu lỗ
- Hex
- Outside Ring Type
- Spherical
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Kiểu vòng cách
- Pressed
- Vật liệu vòng cách
- Steel
- Vật liệu bi
- Steel
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- No
- Clearance
- C3
- Tải trọng tĩnh
- 17800 N 4002 lbf
- Tải trọng động
- 29100 N 6542 lbf
- Kiểu che kín
- Double Sealed
- Weight
- 0.570 kg 1.257 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Specifications
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Lubrication
- No
- Radial Dynamic Load Rating
- 29100 N 6542 lbf
- Radial Static Load Rating
- 17800 N 4002 lbf
Thông số kích thước
- H (0.0050/0)
- 40.317 mm 1.5870 in
- D – đường kính ngoài
- 80.000 mm 3.1496 in
- C (0/-0.0047)
- 21.000 mm 0.8268 in
- B (0/-0.0047)
- 36.513 mm 1.4375 in
- d – đường kính trong
- 35.740 mm 1.4071 in
- R
- 0.250 mm 0.0098 in
- Shaft Size
- 34.925 mm 1.3750 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

