Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
JELFLU-1
Ultra-Class Two Bolt Flanged Unit with Eccentric Lock, JELFLU Type
d25,400 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã JELFLU-1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 2-Bolt Rhombus Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-JEL205-100D1
- Housing Number
- FLU205D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 14000 N 3147 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 7850 N 1765 lbf
- Max Tightening Torque
- 69 lb·in
- Rotational Speed [Max]
- 5900 RPM
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 15.000 mm 0.5910 in
- Inside Ring Width
- 21.500 mm 0.8460 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 14000 N 3147 lbf
- Radial Static Load Rating
- 7850 N 1765 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 5950.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.400 mm 1 in
- H
- 124.6 mm 4.9063 in
- E
- 98.8 mm 3.8906 in
- L
- 69.9 mm 2.7500 in
- A
- 30.2 mm 1.1875 in
- A0
- 42.500 mm 1.6719 in
- A1
- 15.1 mm 0.5938 in
- A2
- 19.1 mm 0.7500 in
- N
- 11.9 mm 0.4688 in
- B1
- 31.000 mm 1.2205 in
- S
- 7.500 mm 0.2953 in
- F
- 3.500 mm 0.1378 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

