Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
JELFU-1-1-2
Ultra-Class Four Bolt Flanged Unit, Eccentric Lock, JELFU Type
d38,100 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã JELFU-1-1-2
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-JEL208-108D1
- Housing Number
- FU208D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 29100 N 6542 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 17800 N 4002 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3700 RPM
- Weight
- 2.010 kg 4.432 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 80.000 mm 3.1500 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 22.000 mm 0.8660 in
- Inside Ring Width
- 30.200 mm 1.1890 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 29100 N 6542 lbf
- Radial Static Load Rating
- 17800 N 4002 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3750 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 38.100 mm 1-1/2 in
- L
- 131.0 mm 5.1563 in
- J
- 101.6 mm 4.0000 in
- A
- 38.9 mm 1.5313 in
- A0
- 58.900 mm 2.3189 in
- A1
- 16.7 mm 0.6563 in
- A2
- 23.8 mm 0.9375 in
- N
- 13.1 mm 0.5156 in
- B1
- 43.700 mm 1.7205 in
- S
- 11.000 mm 0.4331 in
- F
- 4.496 mm 0.1770 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

