Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
JELFU-1-3-4
Ultra-Class Four Bolt Flanged Unit, Eccentric Lock, JELFU Type
d44,450 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã JELFU-1-3-4
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-JEL209-112D1
- Housing Number
- FU209D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 32500 N 7306 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 20400 N 4586 lbf
- Weight
- 2.440 kg 5.380 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 85.000 mm 3.3460 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 22.000 mm 0.8660 in
- Inside Ring Width
- 30.200 mm 1.1890 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 32500 N 7306 lbf
- Radial Static Load Rating
- 20400 N 4586 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3450 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 44.450 mm 1-3/4 in
- L
- 137.3 mm 5.4063 in
- J
- 104.8 mm 4.1250 in
- A
- 39.7 mm 1.5625 in
- A0
- 58.900 mm 2.3189 in
- A1
- 18.3 mm 0.7188 in
- A2
- 23.8 mm 0.9375 in
- N
- 13.1 mm 0.5156 in
- B1
- 43.688 mm 1.7200 in
- S
- 10.998 mm 0.4330 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

