Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
JELFU-15-16
Ultra-Class Four Bolt Flanged Unit, Eccentric Lock, JELFU Type
d23,813 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã JELFU-15-16
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-JEL205-015D1
- Housing Number
- FU205D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 14000 N 3147 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 7850 N 1765 lbf
- Weight
- 2.000 kg 4.410 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 52.000 mm 2.0470 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 15.000 mm 0.5910 in
- Inside Ring Width
- 21.500 mm 0.8460 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 14000 N 3147 lbf
- Radial Static Load Rating
- 7850 N 1765 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 5950.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 23.813 mm 15/16 in
- L
- 96.0 mm 3.7813 in
- J
- 69.9 mm 2.7500 in
- A
- 30.2 mm 1.1875 in
- A0
- 45.950 mm 1.8091 in
- A1
- 15.1 mm 0.5938 in
- A2
- 19.1 mm 0.7500 in
- N
- 11.5 mm 0.4531 in
- B1
- 31.000 mm 1.2205 in
- S
- 7.493 mm 0.2950 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

