Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
JELPL205-100D1
Ultra-Class Pillow Block Unit with Eccentric Locking Collar, Low Base, JELPL Type
d25,400 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã JELPL205-100D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- JEL205-100D1
- Housing Number
- PL205D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Tải trọng động
- 14000 N 3147 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 7850 N 1765 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 5900 RPM
- Weight
- 0.820 kg 1.808 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 52.000 mm 2.0470 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 15.000 mm 0.5910 in
- Inside Ring Width
- 21.500 mm 0.8460 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 14000 N 3147 lbf
- Radial Static Load Rating
- 7850 N 1765 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 4450 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.400 mm 1 in
- J
- 105.0 mm 4-2/15 in
- L
- 140.0 mm 5.5118 in
- A
- 38.0 mm 1.4961 in
- H
- 33.3 mm 1-5/16 in
- H1
- 15.0 mm 0.5906 in
- H2
- 68.0 mm 2.6772 in
- N
- 13.0 mm 0.5118 in
- N1
- 16.0 mm 0.6299 in
- L1
- 42.0 mm 1.6535 in
- B1
- 31.000 mm 1.2205 in
- S
- 7.500 mm 0.2953 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

