Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
MA1021EX
Cylindrical Roller Bearing - Separable, Plain Inner Ring, Outer Ring w/ Two Ribs
d—Đường kính trong
D160,000 mmĐường kính ngoài
B105,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã MA1021EX
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- X Bar Composite Steel
- Cấu hình
- One
- Tolerance
- ISO Class 0 (RBEC 1)
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 231000 N 52000 lbf
- Tải trọng động
- 154000 N 34500 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- B – độ rộng
- 105.000 mm 4.1339 in
- D – đường kính ngoài
- 160.000 mm 6.2992 in
- W
- 26.000 mm 1.0236 in
- A
- 119.150 mm 4.6909 in
- H
- 140.610 mm 5.5358 in
- R
- 2.540 mm 0.1000 in
- U (Plain Rings)
- 115.800 mm 4.5591 in
- V (Rib Rings)
- 119.100 mm 4.6890 in
- X (Plain Rings)
- 150.100 mm 5.9094 in
- Z (Rib Rings)
- 145.800 mm 5.7402 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.030 mm 0.0799 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

