Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
MR8010436
Machined-Ring Needle Roller Bearing w/o Inner Ring - RNA49.R, RNA59, RNA69.R, NK.R, MR Series
d—Đường kính trong
D165,100 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã MR8010436
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Machined-Ring Needle Roller Bearing
- Roller Type
- Needle
- Bearing Type
- Needle Roller Bearing
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 3100.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2100 RPM
- Kiểu che kín
- Open
- Tải trọng tĩnh
- 480000 N 108000 lbf
- Tải trọng động
- 250000 N 56000 lbf
- Weight
- 2.870 kg 6.327 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- Fw
- 127.000 mm 5.0000 in
- Fw Tolerance
- 0.068/0.043 mm
- D – đường kính ngoài
- 165.100 mm 6.5000 in
- C
- 57.150 mm 2.2500 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.500 mm 0.0984 in
- Da lớn nhất
- 156.000 mm 6.1417 in
- ras lớn nhất
- 2.500 mm 0.0984 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

