Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1006
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d30,000 mmĐường kính trong
D55,000 mmĐường kính ngoài
B13,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1006
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 16000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 14000.0 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 19600 N 4400 lbf
- Tải trọng động
- 19700 N 4450 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.128 kg 0.282 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 30.000 mm 1.1811 in
- D – đường kính ngoài
- 55.000 mm 2.1654 in
- B – độ rộng
- 13.000 mm 0.5118 in
- Ew
- 48.500 mm 1.9094 in
- J
- 38.900 mm 1.5315 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 34.000 mm 1.3386 in
- db min
- 35.000 mm 1.3780 in
- Da lớn nhất
- 50.000 mm 1.9685 in
- Db max
- 51.000 mm 2.0079 in
- Db min
- 51.000 mm 2.0079 in
- r1as max
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

