Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1008HSK
Cylindrical Roller Bearing w/ Tapered Bore - Inner Ring w/ Two Ribs, Plain Outer Ring
d40,000 mmĐường kính trong
D68,000 mmĐường kính ngoài
B15,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1008HSK
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Tapered
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- High Strength, Machined Brass
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 25300 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 16100 RPM
- Taper
- 1:12
- Bearing Design
- Tapered Bore
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 26300 N 5900 lbf
- Tải trọng động
- 24300 N 5450 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 40.000 mm 1.5748 in
- D – đường kính ngoài
- 68.000 mm 2.6772 in
- B – độ rộng
- 15.000 mm 0.5906 in
- Ew
- 61.000 mm 2.4016 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.000 mm 0.0394 in
- da nhỏ nhất
- 45.000 mm 1.7717 in
- db min
- 62.000 mm 2.4409 in
- Db max
- 63.000 mm 2.4803 in
- Db min
- 62.000 mm 2.4409 in
- r1as max
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

