Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1019
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d95,000 mmĐường kính trong
D145,000 mmĐường kính ngoài
B24,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1019
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 5600 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 4800 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 120000 N 27000 lbf
- Tải trọng động
- 90500 N 20300 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 1.380 kg 3.042 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 95.000 mm 3.7402 in
- D – đường kính ngoài
- 145.000 mm 5.7087 in
- B – độ rộng
- 24.000 mm 0.9449 in
- Ew
- 132.000 mm 5.1969 in
- J
- 112.800 mm 4.4409 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0591 in
- da nhỏ nhất
- 101.500 mm 3.9961 in
- db min
- 103.000 mm 4.0551 in
- Da lớn nhất
- 137.000 mm 5.3937 in
- Db max
- 138.500 mm 5.4528 in
- Db min
- 138.500 mm 5.4528 in
- r1as max
- 1.500 mm 0.0591 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

